THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY LẠNH ĐIỀU HÒA TỦ ĐIỆN RITTAL SK 3305.640
MÁY LẠNH ĐIỀU HÒA TỦ ĐIỆN RITTAL SK 3305640
|
Lợi ích:
|
Có thể kết nối đến cổng giao tiếp IoT thông qua bộ Blue e IoT adaptor |
|
Vật liệu:
|
Stainless steel 1.4301 (AISI 304) |
| Màu: |
RAL 9007 |
|
Chuẩn bảo vệ IP theo IEC 60 529:
|
Bên ngoài IP 34
Bên trong IP 55
|
|
Phụ kiện kèm theo:
|
Phủ Nano thiết bị ngưng tụ
Dây đầu tủ cho kết nối (dạng gắn plug-in)
Giấy mẫu kích thướt máy lạnh cho khoan tủ
Các phụ kiện cho lắp ráp.
Tích hợp dàn bay hơi ngưng tự điện
|
|
Kiểu lắp đặt:
|
Gắn bên hông hay trên cánh cửa tủ điện
|
|
Công suất lạnh ngõ ta theo DIN EN 14511:
|
L 35 L 35 at 50 Hz: 1.6 kW
L 35 L 35 at 60 Hz: 1.61 kW
L 35 L 50 at 50 Hz: 1.33 kW
L 35 L 50 at 60 Hz: 1.35 kW
|
|
Lưu lượng gió:
|
Vòng ngoài: 950 m³/h
Vòng trong: 540 m³/h
|
|
Điện áp hoạt động:
|
400 V, 3~, 50 Hz
460 V, 3~, 60 Hz |
|
Nhiệt độ điều khiển:
|
Bộ điều khiển tiết kiệm năng lượng e-Comfort ( cài đặt tại nhà máy +35 °C) |
|
Dãy nhiệt độ:
|
Nhiệt độ môi trường hoạt động: +10 °C...+55 °C
Nhiệt độ cài đặt mong muốn: +20 °C...+50 °C
|
|
Môi chất lạnh/ làm mát:
|
R134a |
|
Số lượng môi chất lạnh/ làm mát:
|
500 g |
|
Công suất tiêu thụ:
|
L 35 L 35 at 50 Hz: 0.9 kW
L 35 L 35 at 60 Hz: 1.08 kW
L 35 L 50 at 50 Hz: 1.06 kW
L 35 L 50 at 60 Hz: 1.25 kW
|
|
Dòng điện tiêu thụ:
|
Tại 50 Hz: 2.5 A
Tại 60 Hz: 2.8 A
|
|
Dòng điện khởi động tối đa:
|
Tại 50 Hz: 12.2 A
Tại 60 Hz: 11.3 A
|
|
CB/ chì cấp nguồn:
|
6.3 A ... 10 A |
|
Áp suất hoạt động cho phép:
|
28 bar |
|
Khối lượng:
|
42 kg |
|
Kích thướt:
|
Rộng: 400 mm
Cao: 950 mm
Sâu: 260 mm
|